Greco | Frasario - Scrittura accademica | Statistiche

Statistiche - Dati empirici

Nhìn vào..., ta có thể thấy...
Από το... μπορεί να διαπιστωθεί ότι...
Per la descrizione di dati non elaborati
Từ..., ta có thể thấy rằng...
Όπως μπορείτε να δείτε στο...
Per la descrizione di dati non elaborati
Các dữ liệu cho thấy...
Βάση των δεδομένων είναι προφανές ότι...
Per la descrizione di dati non elaborati
Các số liệu chỉ ra rằng...
Τα στοιχεία αποκαλύπτουν ότι...
Per la descrizione di dati non elaborati
Từ dữ liệu, ta có thể thấy...
Με βάση τα στοιχεία, είναι προφανές ότι...
Per la descrizione di dati non elaborati
Đáng chú ý là...
Ανάμεσα σε πολλά αξιοσημείωτα αποτελέσματα περιλαμβάνονται...
Per la descrizione di dati non elaborati particolarmente importanti
Kết quả nghiên cứu cho thấy...
Τα αποτελέσματα της παρούσας μελέτης δείχνουν ότι...
Per la descrizione di dati non elaborati

Statistiche - Presentazione di dati statistici

Số/Lượng... tăng/giảm/không thay đổi.
Ο αριθμός των ... έχει αυξηθεί / μειωθεί / παραμείνει σταθερός.
Per la descrizione di dati statistici e dei relativi trend
Thống kê cho thấy số/lượng... từ... đến... đã tăng gấp đôi/giảm một nửa.
Οι στατιστικές δείχνουν ότι ο αριθμός των... μεταξύ... κα... διπλασιάστηκε / κόπηκε κατά το ήμισυ.
Per la descrizione di dati statistici e dei relativi trend
Số liệu cho thấy xu hướng tăng/giảm đều từ... cho đến...
Τα στοιχεία δείχνουν μια σταθερή αύξηση / μείωση από... έως...
Per la descrizione di dati statistici e dei relativi trend
Số/Lượng... tăng/giảm theo...
Ο αριθμός των... έχει αυξηθεί / μειωθεί σε σχέση με...
Per la descrizione di dati statistici e dei relativi trend
Trong khoảng thời gian từ... đến..., có thể thấy rằng số/lượng... đã tăng/giảm/không thay đổi.
Είναι σαφές ότι ο αριθμός των... μεταξύ... και... έχει αυξηθεί / μειωθεί / παραμείνει σταθερός.
Per la descrizione di dati statistici e dei relativi trend in un lasso di tempo dato
... tỉ lệ thuận với...
Παρατηρήθηκε θετική σχέση μεταξύ... και...
Per illustrare la correlazione fra due gruppi di dati
Như dự đoán,...
Όπως είχε προβλεφθεί, ...
Per confermare le tue previsioni descrivendo un trend
Kết quả nghiên cứu cho thấy..., nhất quán với số liệu của X.
Το εύρημα είναι συμβατό με τον ισχυρισμό του Χ ότι...
Per effettuare un paragone fra dati
Số liệu này một lần nữa khẳng định kết luận của X rằng...
Το εύρημα αυτό ενισχύει τον ισχυρισμό του/της Χ, ότι...
Per mostrare che i tuoi dati sono coerenti con i dati di qualcun altro
Nghiên cứu đã đi đến kết luận tương tự như của X rằng... tỉ lệ thuận với...
Σε συμφωνία με τα ευρήματα του/της Χ,... σχετίζεται θετικά με...
Per mostrare che i tuoi dati sono coerenti con i dati di qualcun altro

Statistiche - Conclusioni

Số liệu chỉ ra rằng...
Τα στατιστικά στοιχεία δείχνουν ότι...
Per sviluppare un'idea e interpretare i dati statistici
Theo như số liệu cho thấy,...
Σύμφωνα με τα στατιστικά στοιχεία,...
Per sviluppare un'idea e interpretare i dati statistici
Nhìn vào số liệu này, ta có thể kết luận rằng...
Μια ματιά στα στατιστικά αποτελέσματα δείχνει ότι...
Per sviluppare un'idea e interpretare i dati statistici
Dựa trên số liệu, ta có thể kết luận...
Στατιστικά μιλώντας...
Per sviluppare un'idea e interpretare i dati statistici
Sau khi xem xét các số liệu này, ta có thể đi đến kết luận...
Λαμβάνοντας υπόψη τα στατιστικά αποτελέσματα, μπορούμε να υποθέσουμε ότι...
Per sviluppare un'idea e interpretare i dati statistici
Từ nghiên cứu này, ta có thể đi đến nhiều kết luận. Thứ nhất,... là vô cùng quan trọng bởi vì...
Οι επιπτώσεις αυτής της έρευνας είναι πολλαπλές. Πρώτον,... είναι κρίσιμη, διότι...
Per sviluppare un'idea e trarre conclusioni in base ai risultati ottenuti
Nghiên cứu này còn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Trước hết,... rất dễ hiểu và có ý nghĩa đối với các nhà chiến lược học.
Η παρούσα μελέτη έχει επίσης πρακτικές επιπτώσεις. Πρώτον,... είναι διαισθητικά ελκυστική και εύκολα κατανοητή από στρατηγικούς αναλυτές
Per sviluppare un'idea e trarre conclusioni in base ai risultati ottenuti