"cây nhục đậu khấu" traduzione inglese

VI

"cây nhục đậu khấu" in inglese

VI cây nhục đậu khấu {sostantivo}

1. Botanica

cây nhục đậu khấu
volume_up
nux vomica {sostantivo}

Traduzioni simili a "cây nhục đậu khấu" in inglese

cây sostantivo
đậu sostantivo
English
cay aggettivo
English
cầy sostantivo
English
cày verbo
English
khâu sostantivo
English
đâu avverbio
English
đau aggettivo
đầu sostantivo
đầu aggettivo
English