"bằng" traduzione inglese


Intendevi forse bang, bẵng, bàng, bảng, băng, bang
VI

"bằng" in inglese

bằng {sostantivo}
bằng {agg.}
bằng {prep.}
EN

VI bằng {sostantivo}

volume_up
license {sostantivo}
Currently holding a full…driver's license.
I would like to replace a ___________ driving license.
Tôi muốn đăng kí một bằng lái xe tạm thời
I would like to apply for a provisional driving license.

Esempi di utilizzo "bằng" in Inglese

Queste frasi vengono da fonti esterne e potrebbero essere non accurate. bab.la non è responsabile per il loro contenuto. Leggi di più qui.

VietnameseBằng cách quan sát thực nghiệm..., tác giả muốn mang tới một cái nhìn toàn diện hơn về...
By empirically examining..., we hope to produce a more complete understanding of…
VietnameseVới những bằng chứng về... , ta có thể xem xét các nhân tố ảnh hưởng tới...
Given this evidence for..., an examination of the factors that impact upon… seems warranted.
VietnameseChúc mừng bạn đã lấy được bằng thạc sĩ và chúc bạn đi làm may mắn!
Congratulations on getting your Masters and good luck in the world of work.
VietnameseNhư đã thỏa thuận bằng lời, chúng tôi xin gửi hợp đồng cho ông/bà ký.
In accordance with our verbal agreements, we are sending you the contract for your signature.
VietnameseTheo quy định của công ty của chúng tôi, hóa đơn chỉ được niêm yết bằng đồng euro.
It is our company policy to invoice only in Euros.
VietnameseTôi muốn chứng nhận bằng cấp của mình ở [tên đất nước].
I would like to validate my degree certificate in [country].
VietnameseBài viết này nghiên cứu... bằng cách đưa ra và kiểm chứng một loạt các giả thuyết về cách... tác động lên...
This research addresses… by developing and testing a series of hypotheses indicating how… affects...
VietnameseChúng tôi xin xác nhận đơn đặt hàng bằng lời nói hôm...
VietnameseChúc mừng bạn đã vượt qua bài thi lấy bằng lái xe!
VietnameseBằng lái xe của tôi có hiệu lực ở đây hay không?
VietnameseTôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
VietnameseLuận án này mở đầu bằng luận điểm...
Vietnameselàm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó
VietnameseTôi có thể thanh toán bằng ___ không?
Vietnamesebằng một giọng xúc động
Vietnamesechọc ghẹo ai bằng một trò đùa
Vietnamesekiếm sống bằng cách
Vietnamesebằng giờ năm ngoái
Vietnamesecân bằng ngân sách
Vietnamesesự cân bằng quyền lực