"information" traduzione vietnamita

EN

"information" in vietnamita

volume_up
inform {sostantivo}
EN

information {sostantivo}

volume_up
information
thông tin {sostantivo}
Should you need any further information, please do not hesitate to contact me.
Nếu ông bà cần thêm thông tin gì, xin đừng ngần ngại liên lạc với tôi.
If you require any further information, feel free to contact me.
Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì, xin vui lòng liên hệ với tôi.
We would appreciate it if you could send us more detailed information about…
Chúng tôi vô cùng biết ơn nếu ông/bà không phiền cung cấp thêm thông tin về...
information
tin tức {sostantivo}
information (anche: document, material, text)
tài liệu {sostantivo}
information (anche: knowledge, scope)
kiến thức {sostantivo}

Sinonimi (inglese) per "information":

information

Esempi di utilizzo "information" in Vietnamita

Queste frasi vengono da fonti esterne e potrebbero essere non accurate. bab.la non è responsabile per il loro contenuto. Leggi di più qui.

EnglishFYI (for your information)